Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
deplumation




deplumation
[,di:plu'mei∫n]
danh từ
sự vặt lông; sự bị vặt lông
(động vật học) sự thay lông


/,di:plu'meiʃn/

danh từ
sự vặt lông; sự bị vặt lông
(động vật học) sự thay lông


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.