Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
depilate




depilate
['depileit]
ngoại động từ
làm rụng tóc, làm rụng lông, nhổ tóc, vặt lông


/'depileit/

ngoại động từ
làm rụng tóc, làm rụng lông; nhổ tóc, vặt lông

Related search result for "depilate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.