Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
denude




denude
[di'nju:d]
ngoại động từ
lột trần (quần áo, vỏ ngoài...); làm trần trụi, làm tróc vỏ, làm rụng lá
(+ of) tước đoạt, lấy đi
to denude somebody of something
tước đoạt của ai cái gì


/di'nju:d/

ngoại động từ
lột trần (quần áo, vỏ ngoài...); làm trần trụi, làm tróc vỏ, làm rụng lá
( of) tước đoạt, lấy đi
to denude somebody of something tước đoạt của ai cái gì

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "denude"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.