Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
demos




demos
['di:mɔs]
danh từ
những người bình dân; dân chúng; quần chúng


/'di:mɔs/

danh từ
những người bình dân; dân chúng; quần chúng

Related search result for "demos"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.