Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
demoralise




demoralise
Xem demoralize


/di'mɔrəlaiz/ (demoralise) /di'mɔrəlaiz/

ngoại động từ
phá hoại đạo đức, làm đồi phong bại tục, làm sa ngã đồi bại
làm mất tinh thần, làm thoái chí, làm nản lòng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "demoralise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.