Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dematerialize




dematerialize
Xem dematerialise


/'di:mə'tiəriəlaiz/ (dematerialize) /'di:mə'tiəriəlaiz/

ngoại động từ
làm cho mất tính vật chất; tinh thần hoá

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "dematerialize"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.