Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
demanding




tính từ
đòi hỏi khắt khe



demanding
[di'mɑ:ndiη]
tính từ
đòi hỏi khắt khe
a demanding job
một công việc đòi hỏi nhiều cố gắng
a demanding employer
một ông chủ khắt khe



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.