Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
demandant




demandant
[di'mɑ:ndənt]
danh từ
(pháp lý) người kiện, bên kiện, nguyên đơn


/di'mɑ:ndənt/

danh từ
(pháp lý) người kiện, bên kiện


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.