Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
demagogism




demagogism
['deməgɔgizm]
danh từ
lối mị dân; chính sách mị dân


/'deməgɔgizm/

danh từ
lối mị dân; chính sách mị dân

Related search result for "demagogism"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.