Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dehumanize




dehumanize
Xem dehumanise


/di:'hju:mənaiz/ (dehumanize) /di:'hju:mənaiz/

ngoại động từ
làm mất tính người, làm thành hung ác dã man, làm thành vô nhân đạo

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "dehumanize"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.