Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dehisce




dehisce
[di'his]
nội động từ
(thực vật học) nẻ ra, nứt ra, mở ra


/di'his/

nội động từ
(thực vật học) nẻ ra, nứt ra, mở ra (quả)

Related search result for "dehisce"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.