Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
defoliate




defoliate
[di'foulieit]
ngoại động từ
(thực vật học) làm cho rụng lá
nội động từ
rụng lá


/di'foulieit/

ngoại động từ
(thực vật học) làm rụng lá; ngắt lá

Related search result for "defoliate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.