Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
deep-sea




deep-sea
['di:p'si:]
tính từ
ngoài khơi ((cũng) deep-water)
deep-sea fishing
nghề khơi (nghề đánh cá ngoài khơi)


/'di:p'si:/

tính từ
ngoài khơi
deep-sea fishing nghề khơi (nghề đánh cá ngoài khơi)

Related search result for "deep-sea"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.