Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
deep-read




deep-read
['di:p'red]
tính từ
uyên thâm, uyên bác; hiểu rộng, biết nhiều, rất giỏi
to be deep-read in literature
hiểu rộng biết nhiều về văn học


/'di:p'red/

tính từ
uyên thâm, uyên bác; hiểu rộng, biết nhiều, rất giỏi
to be deep-read in literature hiểu rộng biết nhiều về văn học

Related search result for "deep-read"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.