Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
deep-mouthed




deep-mouthed
['di:p'mauðd]
tính từ
oang oang, vang vang, ầm ĩ


/'di:p'mauðd/

tính từ
oang oang, vang vang
sủa ầm ĩ (chó)

Related search result for "deep-mouthed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.