Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
deductive




deductive
[di'dʌktiv]
tính từ
suy diễn
deductive logic
lôgic suy diễn
deductive method
phương pháp suy diễn, phương pháp diễn dịch



(logic học) suy diễn

/di'dʌktiv/

tính từ
suy diễn
deductive logic lôgic suy diễn
deductive method phương pháp suy diễn

Related search result for "deductive"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.