Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
deduction




deduction
[di'dʌk∫n]
danh từ
sự lấy đi, sự khấu đi, sự trừ đi
sự suy diễn, sự diễn dịch
điều suy luận



sự trừ đi, suy diễn, kết luận
contributorry d. kết luận mang lại
hypothetic(al) d. suy diễn, [giả định, giả thiết]
resulting d. kết luận cuối cùng
subsidiary d. kết luận, phụ trợ, suy diễn bổ trợ

/di'dʌkʃn/

danh từ
sự lấy đi, sự khấu đi, sự trừ đi
sự suy ra, sự luận ra, sự suy luận, sự suy diễn
điều suy luận

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "deduction"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.