Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
decompression




decompression
[,di:kəm'pre∫n]
danh từ
sự bớt sức ép, sự giảm sức ép



(Tech) sự giảm áp, sự giải nén

/,di:kəm'preʃn/

danh từ
sự bớt sức ép, sự giảm sức ép

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.