Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
decipherment




decipherment
[di'saifəmənt]
danh từ
sự giải mã, sự giải đoán (chữ khó (xem), chữ cổ...)


/di'saifəmənt/

danh từ
sự giải (mã), sự giải đoán (chữ khó xem, chữ cổ...)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.