Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
decameter




decameter
Xem decametre



(Tech) mười mét, đêcamét

/'dekə,mi:tə/ (decameter) /'dekə,mi:te/

danh từ
đêcamet

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "decameter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.