Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
debase


/di'beis/

ngoại động từ

làm mất phẩm cách, làm xấu đi, làm đê tiện, làm đê hèn

làm giảm giá trị, làm giảm chất lượng

làm giả (tiền...)


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "debase"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.