Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
death-rattle




death-rattle
['deθ,rætl]
danh từ
tiếng nấc hấp hối


/'deθ,rætl/

danh từ
tiếng nấc hấp hối

Related search result for "death-rattle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.