Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dead-point




dead-point
['ded'pɔint]
danh từ
(kỹ thuật) điểm chết ((cũng) dead centre)


/'ded'pɔint/

danh từ
(kỹ thuật) điểm chết ((cũng) dead_centre)

Related search result for "dead-point"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.