Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dead spot




dead+spot
['ded'spɔt]
danh từ
(rađiô) vùng câm


/'ded'spɔt/

danh từ
(rađiô) vùng câm

Related search result for "dead spot"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.