Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
daylight-saving


/'deilait,seiviɳ/

danh từ
sự kéo dài giờ làm việc ban ngày mùa hạ (để tiết kiệm điện...)

Related search result for "daylight-saving"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.