Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dauntless




dauntless
['dɔ:ntlis]
tính từ
gan dạ, dũng cảm, bất khuất


/'dɔ:ntlis/

tính từ
không sợ, dũng cảm, gan dạ; tinh thần bất khuất, tinh thần kiên cường

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "dauntless"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.