Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
darning-needle




darning-needle
['dɑ:niη,ni:dl]
danh từ
kim mạng
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) con chuồn chuồn


/'dɑ:niɳ,ni:dl/

danh từ
kim mạng
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) con chuồn chuồn

Related search result for "darning-needle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.