Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
darkling




darkling
['dɑ:kliη]
tính từ
tối mò
phó từ
trong bóng tối
to sit darkling
ngồi trong bóng tối


/'dɑ:kliɳ/

tính từ
tối mò

phó từ
trong bóng tối
to sit darkling ngồi trong bóng tối


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.