Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
dao pha


[dao pha]
danh từ
All-purpose knife; chopper; (nghĩa bóng) smart fellow, clever fellow
Anh ấy như con dao pha
He is a jack-of-all-trades.



All-purpose knife
Anh ấy như con dao pha He is a jack-of-all-trades


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.