Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
damp-proof




damp-proof
['dæmppru:f]
tính từ
không thấm ướt, chống thấm


/'dæmppru:f/

tính từ
không thấm ướt

Related search result for "damp-proof"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.