Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
damage control




damage+control
['dæmidʒkən'troul]
danh từ
(kỹ thuật) công việc sửa chữa từng bộ phận máy


/'dæmidʤkən'troul/

danh từ
(kỹ thuật) công việc sửa chữa từng bộ phận (máy)

Related search result for "damage control"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.