Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
daily



/'deili/

tính từ & phó từ

hằng ngày

    one's daily bread miếng ăn hằng ngày

    most newspapers appear daily hầu hết các báo đều xuất bản hằng ngày

danh từ

báo hàng ngày

(thông tục) người đàn bà giúp việc hằng ngày đến nhà


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "daily"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.