Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
daffy




daffy
['dɑ:fi]
tính từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) gàn, dở hơi


/'dɑ:fi/

tính từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) gàn, cám hấp

Related search result for "daffy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.