Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
daffodil





daffodil


daffodil

The daffodil is a yellow flower that blooms early in the spring.

['dæfədil]
Cách viết khác:
daffodilly
['dæfədili]
daffadowndilly
['dæfədaun'dili]
danh từ
(thực vật học) cây thuỷ tiên hoa vàng
màu vàng nhạt
tính từ
vàng nhạt


/'dæfədil/ (daffodilly) /'dæfədili/ (daffadowndilly) /'dæfədaun'dili/

danh từ
(thực vật học) cây thuỷ tiên hoa vàng
màu vàng nhạt

tính từ
vàng nhạt

Related search result for "daffodil"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.