Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dabble


/'dæbl/

ngoại động từ

vẩy, rảy (nước); nhúng vào nước, làm ướt

nội động từ

vầy, lội, mò, khoắng

(nghĩa bóng) ( in, at) làm chơi, làm bời, làm theo kiểu tài tử, học đòi

    to dabble in poetry học đòi làm thơ


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "dabble"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.