Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
dự báo


[dự báo]
to forecast
forecast
Các thành viên chính phủ đã có phản ứng lạc quan về những dự báo này
Members of the government have reacted to this forecast with optimism



Forecast
Dự báo thời tiết A weather forecast


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.