Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
dự đoán



verb
to predict; to forecast

[dự đoán]
to predict; to forecast
Ông ta dự đoán sai / đúng
His forecast was wrong/right
Dự đoán tương lai
To forecast/foresee the future



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.