Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
dụ



verb
to entice; to lure
dụ đầu hàng to entice into surrender

[dụ]
động từ
to entice, lure, induce
dụ đầu hàng
to entice into surrender
danh từ
edict, ordinance, decree, notice, order (classifier)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.