Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
dỡ



verb
to unload; to dischage from a ship
dỡ hàng to unload goods
To unroof

[dỡ]
động từ
to unload; to dischage from a ship; (of ship) unship, disembark
dỡ hàng
to unload goods
to unroof
to demolish, take down, dismantle
dỡ nhà
tear down a building



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.