Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
dột



verb
to leak
nhà dột từ trên nóc dột xuống
(hình ảnh) abuses come from the chiefs

[dột]
động từ
to leak, ooze; leaky
nhà dột từ trên nóc dột xuống
(hình ảnh) abuses come from the chiefs



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.