Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
dồn nén


[dồn nén]
Repressed; pent; pressure
Tình cảm bị dồn nén
Repressed feelings; pent-up feelings.



Repress; pen
Tình cảm bị dồn nén Repressed feelings; pent-up feelings


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.