Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
dồi



noun
black pudding; sausage
verb
to throw up
đồi quả bóng To throw up a ball

[dồi]
danh từ
black pudding; sausage, blood pudding, blood sausage
dồi lợn
pork sausage
động từ
to stuff (with), pack (with), fill (with) (nhồi)
dồi tẩu
fill one's pipe
to throw up; flip, toss (coin in game)
dồi quả bóng
To throw up a ball
thuyền bị sóng dồi
the boat was tossed about by the waves



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.