Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
dọa dẫm


[dọa dẫm]
xem doạ
Lời dọa dẫm
A threat in words.
Thủ đoạn dọa dẫm
Intimidating methods
Nhờ doạ dẫm mà chúng có được những gì chúng thích
They got what they liked by threats
Đừng để họ doạ dẫm gia đình anh!
Don't let them intimidate your family!



Threaten, intimidate (nói khái quát)
Lời dọa dẫm A threat in words
Thủ đoạn dọa dẫm Intimidating methods


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.