Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
dị dạng



noun
strange form; deformity
dị dạng bẩm sinh an innate deformity

[dị dạng]
danh từ
strange forms; deformity; strange, odd queer
dị dạng bẩm sinh
an innate deformity



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.