Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
dễ thương



adj
lovely; amiable; agreeable

[dễ thương]
lovable; amiable; agreeable; likeable; pleasant
Tôi chưa bao giờ thấy ai dễ thương như nàng
I have never seen anyone/anybody as lovable as her
Người có gương mặt dễ thương
Pleasant-faced man



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.