Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
dễ coi


[dễ coi]
pleasing to the eye; good-looking; nice-looking; sightly
Thân hình dễ coi
A comely body
acceptable; admissible
xem dễ đọc 2



comely; agreeable to see
thân hình dễ coi a comely body


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.