Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
dưng



verb
to offer; to proffer
adj
Slack; idle
ngày dưng A slack day

[dưng]
động từ
to offer; to proffer
tính từ
Slack; idle
ngày dưng
A slack day



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.