Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
dượt



verb
to drill; to practise; to train
dượt để đua to train for a race

[dượt]
xem tập dượt
Dượt để đua
To practise/train for a race



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.