Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
dây chuyền


[dây chuyền]
necklace
Dây chuyền vàng
Gold necklace
line
Dây chuyền sản xuất / lắp ráp
Production/assembly line
Làm việc theo dây chuyền
To work on the assembly/production line
Công việc theo dây chuyền
Assembly line/production line work



danh từ. chain
dây chuyền vàng Gold chain. Line
dây chuyền lắp ráp an assembly line


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.