Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
dân công


[dân công]
danh từ
Conscripted labourer; people's labourer
Đoàn dân công đắp đê
A gang of conscripted labourers was stengthening a dyke.



Conscripted labourer
Đoàn dân công đắp đê A gang of conscripted labourers was stengthening a dyke


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.